[Nhiều dự án] [CẬP NHẬT] GIÁ BÁN CĂN HỘ 1 PHÒNG NGỦ TẠI CÁC DỰ ÁN VINHOMES

[CĐMXH] Lê Thị Huệ

Moderator
Staff member
Vinhomes' staff
Căn hộ 1 phòng ngủ Vinhomes có diện tích trung bình 43.1 – 47.9 m2 được thiết kế với đầy đủ công năng: 1 phòng ngủ, phòng khách, phòng ăn - bếp, 1 phòng vệ sinh, ban công. Căn hộ này phù hợp với hai vợ chồng trẻ, hoặc gia đình có 1 con nhỏ. Với thiết kế và chi phí phù hợp, đây là một trong những lựa chọn thu hút nhiều nhà đầu tư, khách hàng mua để ở.

Danh sách giá bán các căn hộ 1 phòng ngủ tại các dự án Vinhomes:
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông BắcS2.06180336.663.0431.767.320.000
Đông BắcS2.06220335.872.5291.729.160.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông NamS2.07031035.045.8581.681.416.000
Đông NamS2.07191037.723.1191.810.053.000
Đông NamS2.07201037.833.0231.815.334.000
Đông NamS2.07211037.440.2771.796.463.000
Đông NamS2.07221037.157.4841.782.876.000
Đông NamS2.070212A34.763.5761.667.853.000
Đông NamS2.070312A35.045.8581.681.416.000
Đông NamS2.075A12A35.610.6181.708.552.000
Đông NamS2.070512A35.750.0371.715.251.000
Đông NamS2.078A12A36.170.0471.735.431.000
Đông NamS2.071112A36.452.6351.749.009.000
Đông NamS2.071212A36.592.0961.755.710.000
Đông NamS2.071512A37.296.9801.789.578.000
Đông NamS2.071612A37.579.7781.803.166.000
Đông NamS2.071712A37.157.4841.782.876.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông BắcS2.06190636.439.2691.756.518.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông NamS2.071912A37.723.1191.810.053.000
Đông NamS2.072012A37.833.0231.815.334.000
Đông NamS2.072112A37.440.2771.796.463.000
Đông NamS2.072212A37.157.4841.782.876.000
Đông NamS2.072412A36.170.0471.735.431.000
Đông NamS2.072512A35.185.2521.688.114.000
Tây BắcS2.07032534.539.0951.664.792.000
Tây BắcS2.075A2535.099.0541.691.823.000
Tây BắcS2.07052535.238.6901.698.563.000
Tây BắcS2.078A2535.664.8461.719.135.000
Tây BắcS2.07162537.074.7841.787.195.000
Tây BắcS2.07182537.441.9291.804.918.000
Tây BắcS2.07022834.256.4091.651.147.000
Tây BắcS2.075A2835.099.0541.691.823.000
Tây BắcS2.07172836.653.6901.766.868.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông NamS3.010312A35.367.1941.692.043.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông NamS3.020315A35.792.9451.716.453.000
Đông NamS3.0205A15A35.792.9451.716.453.000
Đông NamS3.0208A15A36.456.9161.748.356.000
Đông NamS3.021215A36.935.3211.771.342.000
Đông NamS3.0212A15A36.714.9581.760.754.000
Đông NamS3.0215A15A36.809.3981.765.292.000
Đông NamS3.021515A37.218.6601.784.956.000
Đông NamS3.021915A37.596.4361.803.107.000
Đông NamS3.022015A37.501.9931.798.570.000
Đông NamS3.022115A37.501.9931.798.570.000
Đông NamS3.022215A37.344.5851.791.007.000
Đông NamS3.022315A37.187.1781.783.443.000
Đông NamS3.022415A37.029.7681.775.880.000
Đông NamS3.022715A36.557.5461.753.191.000
Đông NamS3.022815A36.494.5791.750.165.000
Đông NamS3.022915A36.242.7321.738.065.000
Đông NamS3.023015A36.085.3241.730.502.000
Đông NamS3.023215A35.770.5041.715.375.000
Đông NamS3.023115A35.927.9151.722.938.000
Đông NamS3.023415A35.014.9511.679.072.000
Đông NamS3.023515A34.637.1741.660.921.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Tây NamS4.01030332.052.2011.525.972.000
Tây NamS4.01060333.767.9981.607.836.000
Tây NamS4.01070333.709.8371.605.061.000
Tây NamS4.01090334.349.6251.635.586.000
Tây NamS4.01190335.096.5171.679.068.000
Tây NamS4.01020632.330.1791.546.461.000
Tây NamS4.01030632.506.1181.554.895.000
Tây NamS4.01050632.975.3001.577.386.000
Tây NamS4.01060634.236.2261.637.829.000
Tây NamS4.01070634.177.5781.635.018.000
Tây NamS4.01080634.887.8451.669.065.000
Tây NamS4.01090634.946.4921.671.877.000
Tây NamS4.01100635.034.4601.676.094.000
Tây NamS4.01130634.778.2111.667.697.000
Tây NamS4.01140634.865.9801.671.915.000
Tây NamS4.01020731.831.6721.522.565.000
Tây NamS4.01030732.007.6151.530.999.000
Tây NamS4.01060733.737.7201.613.933.000
Tây NamS4.01070733.679.0731.611.122.000
Tây NamS4.01080634.887.8451.669.065.000
Tây NamS4.01090734.447.9881.647.980.000
Tây NamS4.01100734.535.9591.652.197.000
Tây NamS4.01110734.133.7101.636.730.000
Tây NamS4.01130734.017.1911.631.132.000
Tây NamS4.01170734.781.5471.667.858.000
Tây NamS4.01190734.868.9371.672.057.000
Tây NamS4.01260733.842.4121.622.734.000
Tây NamS4.01270733.609.3761.611.537.000
Đông BắcS4.01181833.044.6061.580.708.000
Đông BắcS4.01251831.993.4891.530.322.000
Đông BắcS4.01062131.473.9821.505.418.000
Đông BắcS4.01032130.332.8141.450.715.000
Đông BắcS4.01032130.332.8141.450.715.000
HƯỚNG BAN CÔNGMÃ CĂNĐƠN GIÁ THÔNG THỦY (đ/m2)GIÁ NIÊM YẾT (đ)
Đông NamS4.03350640.988.1051.732.342.000
Đông NamS4.03320641.840.0931.768.411.000
Đông NamS4.03310642.124.0891.780.435.000
Đông NamS4.03300642.230.5841.784.943.000
Đông NamS4.03290642.479.0841.795.464.000
Đông NamS4.03280642.763.0801.807.487.000
Đông NamS4.03270642.834.0761.810.493.000
Đông NamS4.03260643.118.0741.822.516.000
Đông NamS4.03250643.189.0691.825.522.000
Đông NamS4.03240643.189.0691.825.522.000
Đông NamS4.03230643.366.5691.833.036.000
Đông NamS4.03220643.544.0671.840.551.000
Đông NamS4.03230643.366.5691.833.036.000
Đông NamS4.03240643.189.0691.825.522.000
Đông NamS4.03250643.189.0691.825.522.000
Đông NamS4.03260643.118.0741.822.516.000
Đông NamS4.03270642.834.0761.810.493.000
Đông NamS4.03280642.763.0801.807.487.000
Đông NamS4.03290642.479.0841.795.464.000
Đông NamS4.03300642.230.5841.784.943.000
Đông NamS4.03310642.124.0891.780.435.000
Đông NamS4.03320641.840.0931.768.411.000
Đông NamS4.03350640.988.1051.732.342.000
Đông NamS4.032408A41.753.3082.245.605.000
Đông NamS4.03120843.126.0582.068.795.000
Đông NamS4.03090842.482.6242.028.378.000
Đông NamS4.030808A41.662.1872.226.721.000
Đông NamS4.0308A08A40.961.0412.189.184.000
Đông NamS4.03030840.409.0561.929.212.000
Đông NamS4.03020939.991.1801.913.699.000
Đông NamS4.03030940.202.4721.923.827.000
Đông NamS4.03050940.765.9011.950.836.000
Đông NamS4.03060941.223.6941.972.781.000
Đông NamS4.0308A0941.505.4121.986.285.000
Đông NamS4.03080942.209.7042.020.046.000
Đông NamS4.03090942.280.1332.023.422.000
Đông NamS4.03100942.385.7732.028.486.000
Đông NamS4.03110942.821.4742.058.948.000
Đông NamS4.03120942.926.6282.064.013.000
Đông NamS4.0312A0942.155.5092.026.875.000
Đông NamS4.0315A0942.260.6632.031.940.000
Đông NamS4.03150942.716.3232.053.884.000
Đông NamS4.03170942.926.6282.064.013.000
Đông NamS4.03180943.441.3942.088.804.000
Đông NamS4.03190943.371.2942.085.428.000
Đông NamS4.03200943.231.0892.078.675.000
Đông NamS4.03210942.891.5732.062.324.000
Đông NamS4.03220942.716.3232.053.884.000
Đông NamS4.03230942.541.0672.045.444.000
Đông NamS4.03240942.365.8132.037.004.000
Đông NamS4.03250942.365.8132.037.004.000
Đông NamS4.03270942.015.3072.020.123.000
Đông NamS4.03340940.473.0721.945.849.000
Đông NamS4.03350940.192.6681.932.345.000


(*): Giá bán căn hộ được tham khảo trên website https://online.vinhomes.vn/, cập nhật tại thời điểm đăng bài. Giá bán có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của chủ đầu tư.

Khách hàng có thể theo dõi các chương trình ưu đãi và cập nhật giá bán căn hộ liên tục tại Sàn Thương mại điện tử Bất Động Sản Vinhomes Online.
 

Đính kèm

Last edited:
Bên trên